Ký tự trái tim là các biểu tượng Unicode và emoji hình trái tim (♥ ♡ ❤ 💕 ❤️🔥…), dùng để trang trí tên, tin nhắn hay bài đăng mà không cần cài ứng dụng. Trang này tổng hợp hơn 150 ký tự/emoji tim, kèm mã U+ và công cụ ghép tên trực tiếp.

Ký tự trái tim cơ bản (đơn)
| Kí tự | Tên Unicode | Mã U+ | Ý nghĩa | Chép |
|---|---|---|---|---|
| ♥ | Black Heart Suit | U+2665 |
Tim đặc cổ điển, dùng trong bộ bài Tây | |
| ♡ | White Heart Suit | U+2661 |
Tim viền rỗng, nhẹ nhàng hơn | |
| ❤ | Heavy Black Heart | U+2764 |
Tim đặc nét dày — khi thêm VS16 (U+FE0F) sẽ thành emoji ❤️ màu đỏ | |
| ❣ | Heavy Heart Exclamation Mark Ornament | U+2763 |
Tim dạng dấu chấm than trang trí | |
| ❥ | Rotated Heavy Black Heart Bullet | U+2765 |
Tim xoay nghiêng, dùng làm dấu đầu dòng | |
| 💌 | Love Letter | U+1F48C |
Thư tình — hay dùng kèm lời nhắn yêu thương | |
| 💟 | Heart Decoration | U+1F49F |
Tim trang trí kiểu nhãn dán |
Nhóm nhiều tim (emoji)
| Kí tự | Tên Unicode | Mã U+ | Ý nghĩa | Chép |
|---|---|---|---|---|
| 💕 | Two Hearts | U+1F495 |
Hai tim nhỏ — thường dùng khi vui, yêu thích nhẹ nhàng | |
| 💞 | Revolving Hearts | U+1F49E |
Hai tim xoay quanh nhau — tình cảm qua lại | |
| 💓 | Beating Heart | U+1F493 |
Tim đập — hồi hộp, xúc động | |
| 💗 | Growing Heart | U+1F497 |
Tim lớn dần — tình cảm ngày càng sâu đậm | |
| 💖 | Sparkling Heart | U+1F496 |
Tim lấp lánh — phấn khích, ngọt ngào | |
| 💘 | Heart With Arrow | U+1F498 |
Tim bị tên bắn — crush, phải lòng ai đó | |
| 💝 | Heart With Ribbon | U+1F49D |
Tim có nơ — món quà, tặng ai đó |
Tim màu emoji
Dưới đây là 12 màu phổ biến nhất; bảng chi tiết đầy đủ ý nghĩa từng màu sẽ có khi trang chuyên đề màu tim hoàn tất:
| Kí tự | Tên Unicode | Mã U+ | Ý nghĩa | Chép |
|---|---|---|---|---|
| ❤️ | Heavy Black Heart + VS16 | U+2764 U+FE0F |
Tim đỏ — tình yêu, đam mê | |
| 🧡 | Orange Heart | U+1F9E1 |
Tim cam — ấm áp, thân thiện | |
| 💛 | Yellow Heart | U+1F49B |
Tim vàng — vui vẻ, tình bạn | |
| 💚 | Green Heart | U+1F49A |
Tim xanh lá — thiên nhiên, ghen (tuỳ ngữ cảnh) | |
| 💙 | Blue Heart | U+1F499 |
Tim xanh dương — tin tưởng, bình yên | |
| 💜 | Purple Heart | U+1F49C |
Tim tím — lãng mạn, đôi khi dùng cho fandom K-pop | |
| 🖤 | Black Heart | U+1F5A4 |
Tim đen — hài hước đen tối hoặc gu thẩm mỹ cá tính | |
| 🤍 | White Heart | U+1F90D |
Tim trắng — thuần khiết, mới bắt đầu | |
| 🤎 | Brown Heart | U+1F90E |
Tim nâu — gần gũi, mộc mạc | |
| 🩷 | Pink Heart | U+1FA77 |
Tim hồng — dễ thương, ngọt ngào (Emoji 15.0, 2023) | |
| 🩵 | Light Blue Heart | U+1FA75 |
Tim xanh nhạt — nhẹ nhàng (Emoji 15.0, 2023) | |
| 🩶 | Grey Heart | U+1FA76 |
Tim xám — trung tính (Emoji 15.0, 2023) |
Tim vỡ và biến thể
Xem chi tiết tại trái tim vỡ 💔. Bảng rút gọn:
| Kí tự | Tên Unicode | Mã U+ | Ý nghĩa | Chép |
|---|---|---|---|---|
| 💔 | Broken Heart | U+1F494 |
Tim vỡ — buồn, chia tay, tổn thương | |
| ❤️🔥 | Heart On Fire | U+2764 U+FE0F U+200D U+1F525 |
Tim bốc lửa — đam mê mãnh liệt hoặc tổn thương dai dẳng | |
| ❤️🩹 | Mending Heart | U+2764 U+FE0F U+200D U+1FA79 |
Tim băng bó — đang hồi phục sau tổn thương | |
| 🫶 | Heart Hands | U+1FAF6 |
Hai tay ghép hình tim — cảm ơn, yêu thương (Emoji 14.0, 2022) |

Ký tự ♥ khác gì emoji ❤️
♥ (U+2665) là ký tự biểu tượng thuần văn bản — hiển thị theo font chữ của thiết bị, thường là nét đen trắng đơn giản và đổi màu theo màu chữ xung quanh. Khi thêm dấu chọn kiểu màu VS16 (U+FE0F) phía sau ❤ (U+2764), hệ điều hành sẽ đổi sang hiển thị emoji màu cố định ❤️ thay vì ký tự văn bản — đây là quy tắc chính thức của Unicode (Emoji Variation Sequence), không phụ thuộc vào thiết bị cụ thể nào.
Ghép tên với trái tim
Gõ một từ, công cụ tự ghép trái tim vào hai đầu để bạn chép ngay.
Mẫu ghép tên trái tim (5 kiểu khung)
Tim đặc ♥
Tim rỗng ♡
Tim nét dày ❤
Hai tim 💕
Khung ꒰♡꒱ (mượn bộ Yi)
Cách dùng
- Bấm nút Chép cạnh ký tự hoặc mẫu bạn muốn — trình duyệt tự sao chép, không cần bôi đen.
- Dán (Ctrl+V trên máy tính, giữ rồi chọn Dán trên điện thoại) vào ô tên, caption hay tin nhắn.
- Nếu muốn ghép tên riêng, gõ vào ô công cụ phía trên rồi bấm nút kết quả hiện ra để chép.
Câu hỏi thường gặp
Trái tim nào dùng đặt tên game không bị lỗi?
Ký tự đơn như ♥ ♡ ❤ thường an toàn nhất vì là ký tự Unicode cơ bản, hầu hết game/app đều đọc được; emoji nhiều byte như 🫶 ❤️🔥 có thể bị một số hệ thống cũ lọc bỏ.
Vì sao có người thấy ô vuông thay vì trái tim?
Thiết bị hoặc font chữ cũ chưa cập nhật bộ ký tự Unicode mới sẽ hiện ô vuông (tofu) thay vì hình trái tim — đặc biệt với các emoji tim mới như 🩷 🩵 🩶 (Emoji 15.0, 2023).
💔 và ❤️🔥 khác nhau thế nào?
💔 (trái tim vỡ) thể hiện khoảnh khắc đau buồn, chia tay; ❤️🔥 (tim bốc lửa) thể hiện đam mê mãnh liệt hoặc một nỗi đau âm ỉ kéo dài, sắc thái mạnh hơn.
Trái tim có mấy loại chính?
Về mặt Unicode có 3 nhóm chính: ký tự văn bản đơn sắc (♥ ♡ ❤), emoji màu cố định (❤️ 🧡 💛…) và emoji ghép bằng ZWJ như ❤️🔥, ❤️🩹.
Góp ý / báo lỗi
Thấy ký tự hiển thị sai hoặc có mẫu hay muốn bổ sung? Liên hệ AppCent để góp ý — mọi phản hồi hợp lệ sẽ được xem xét và cập nhật kèm ngày sửa.
Xem thêm trái tim rỗng ♡ · trái tim vỡ 💔 · AppCent.