Ký tự bông hoa là các biểu tượng Unicode (✿ ❀ ❁…) và emoji hoa (🌸 🌺 🌷…) dùng trang trí tên, tin nhắn hay bài đăng. Trang này tổng hợp hơn 80 ký tự/emoji hoa thật, kèm mã U+ và tên tiếng Việt từng loại, cùng công cụ ghép tên trực tiếp.

Ký tự hoa dạng văn bản (đổi màu theo chữ)
| Kí tự | Tên Unicode | Mã U+ | Mô tả | Chép |
|---|---|---|---|---|
| ✿ | Black Florette | U+273F |
Hoa cách điệu đặc nét, hay dùng viền tiêu đề | |
| ❀ | White Florette | U+2740 |
Hoa cách điệu nét rỗng, nhẹ nhàng hơn | |
| ❁ | Eight Petalled Outlined Black Florette | U+2741 |
Hoa 8 cánh viền nét đậm | |
| ✾ | Six Petalled Black And White Florette | U+273E |
Hoa 6 cánh phối nét đen trắng | |
| ❃ | Heavy Teardrop-Spoked Pinwheel Asterisk | U+2743 |
Hoa dạng chong chóng nét đậm | |
| ❋ | Heavy Eight Teardrop-Spoked Propeller Asterisk | U+274B |
Hoa 8 cánh dạng chong chóng nét đậm | |
| ✽ | Heavy Teardrop-Spoked Asterisk | U+273D |
Hoa dạng giọt nước nét đậm | |
| ✻ | Teardrop-Spoked Asterisk | U+273B |
Hoa dạng giọt nước nét mảnh | |
| ❦ | Floral Heart | U+2766 |
Trái tim kết hợp hoa lá, dùng trang trí cổ điển | |
| ❧ | Rotated Floral Heart Bullet | U+2767 |
Hoa tim xoay, dùng làm dấu đầu dòng | |
| ☙ | Reversed Rotated Floral Heart Bullet | U+2619 |
Hoa tim xoay ngược chiều |
Emoji hoa (màu cố định) và tên tiếng Việt
| Emoji | Tên tiếng Anh | Mã U+ | Tên tiếng Việt / ý nghĩa | Chép |
|---|---|---|---|---|
| 🌸 | Cherry Blossom | U+1F338 |
Hoa anh đào — biểu tượng mùa xuân Nhật Bản | |
| 🌺 | Hibiscus | U+1F33A |
Hoa dâm bụt — rực rỡ, nhiệt đới | |
| 🌷 | Tulip | U+1F337 |
Hoa tulip — thanh lịch, phổ biến dịp lễ | |
| 🌹 | Rose | U+1F339 |
Hoa hồng — biểu tượng tình yêu kinh điển | |
| 🪷 | Lotus | U+1FAB7 |
Hoa sen — thanh khiết, ý nghĩa tâm linh (Emoji 14.0, 2022) | |
| 💮 | White Flower | U+1F4AE |
Hoa trắng cách điệu — ở Nhật dùng đánh dấu bài làm xuất sắc | |
| 🏵 | Rosette | U+1F3F5 |
Huy hiệu hoa hồng — trang trọng, thường gắn kèm huân chương | |
| 🌼 | Blossom | U+1F33C |
Hoa cúc nhỏ màu vàng — tươi mới, giản dị | |
| 🌻 | Sunflower | U+1F33B |
Hoa hướng dương — lạc quan, luôn hướng về ánh sáng | |
| 🪻 | Hyacinth | U+1FABB |
Hoa dạ lan hương — tím nhẹ, dịu dàng (Emoji 15.0, 2023) | |
| 🥀 | Wilted Flower | U+1F940 |
Hoa héo — buồn, tàn phai, thất tình |
Ký tự hoa khác emoji hoa thế nào?
Ký tự hoa dạng văn bản (✿ ❀ ❁…) là biểu tượng Unicode thuần, hiển thị theo font và đổi màu theo màu chữ xung quanh — nhẹ, gõ nhanh, hợp để viền tên hay tiêu đề. Emoji hoa (🌸 🌺 🌹…) là hình ảnh đồ hoạ nhiều màu cố định do hệ điều hành vẽ, sống động hơn nhưng nặng hơn và không đổi màu theo chữ.

Ghép tên với bông hoa
Gõ một từ, công cụ tự ghép hoa vào hai đầu để bạn chép ngay.
Mẫu ghép tên theo từng kiểu hoa
Hoa cách điệu ✿
Hoa cách điệu ❀
Hoa anh đào 🌸
Hoa tulip 🌷
Hoa hồng 🌹
Hoa viền đậm ❁
Cách dùng
- Bấm nút Chép cạnh ký tự hoặc mẫu bạn muốn.
- Dán vào ô tên, caption hay tin nhắn (Ctrl+V hoặc giữ rồi chọn Dán trên điện thoại).
- Muốn ghép tên riêng, gõ vào ô công cụ phía trên rồi bấm nút kết quả hiện ra để chép.
Câu hỏi thường gặp
Icon hoa sen là ký tự nào?
Hoa sen là emoji 🪷 (Lotus, U+1FAB7), được Unicode bổ sung năm 2022 (Emoji 14.0) — máy cũ chưa cập nhật có thể chưa hiển thị đúng.
Icon bông hoa đơn giản nhất là gì?
✿ (Black Florette, U+273F) là ký tự hoa văn bản đơn giản, nhẹ, gõ nhanh và hiển thị ổn định trên hầu hết thiết bị vì đã có từ lâu trong bảng Unicode.
Kí tự hoa anh đào khác hoa đào thế nào?
Unicode chỉ có một emoji 🌸 (Cherry Blossom) dùng chung cho hoa anh đào Nhật Bản lẫn hoa đào — không có emoji riêng phân biệt hai loại hoa này.
Icon hoa hồng có mấy loại?
Có 2 biểu tượng liên quan: 🌹 (Rose, hoa hồng thật) và 🏵 (Rosette, huy hiệu hình hoa hồng cách điệu dùng trong huân chương) — khác nhau về ý nghĩa sử dụng.
Góp ý / báo lỗi
Thấy ký tự hiển thị sai hoặc muốn góp ý thêm mẫu? Liên hệ AppCent để báo, phản hồi hợp lệ sẽ được cập nhật kèm ngày sửa.
Xem thêm ký tự trái tim · AppCent.