Trang chủ Bài viết

Icon Dấu X – Sao Chép Đẹp Nhất 2026

Icon dấu X là các biểu tượng Unicode hình chữ X (❌ ✖️ ✕ ✗ ✘…) dùng thể hiện sai, huỷ, cấm hoặc đánh dấu không chọn. Trang này tổng hợp đủ các dấu X thật kèm mã U+ và cách phân biệt với dấu nhân toán học ×.

Minh hoạ hồ sơ công việc và danh sách công việc cần làm

Bảng dấu X và dấu tích đối chiếu

Kí tự Tên Unicode Mã U+ Ý nghĩa Chép
❌ Cross Mark U+274C Sai, huỷ, không đúng — dùng phổ biến nhất
✖️ Heavy Multiplication X U+2716 U+FE0F Dấu X đậm, thường thay cho ❌ trong một số giao diện
✕ Multiplication X U+2715 Dấu nhân/X mảnh, dùng trang trí hoặc đánh dấu
✗ Ballot X U+2717 Dấu X phiếu bầu — đánh dấu mục không chọn
✘ Heavy Ballot X U+2718 Dấu X phiếu bầu đậm nét hơn
❎ Negative Squared Cross Mark U+274E Dấu X trong khung vuông xanh lá — sai nhưng không nghiêm trọng
⛔ No Entry U+26D4 Cấm vào, cấm thực hiện — biển báo giao thông
🚫 No Entry Sign U+1F6AB Cấm, không được phép — dùng rộng hơn biển giao thông
✅ White Heavy Check Mark U+2705 Đúng, đã hoàn thành — đối chiếu với ❌
✔ Heavy Check Mark U+2714 Dấu tích đơn giản, không có khung màu
10 ký tự/emoji, cập nhật 28/10/2026.

✕ khác gì × khi viết kích thước (vd 20×30)?

✕ (Multiplication X, U+2715) là ký tự biểu tượng dạng chữ X, thường dùng trang trí hoặc đánh dấu sai/huỷ. × (Multiplication Sign, U+00D7) là dấu nhân toán học chính thức, đúng chuẩn khi viết kích thước như “20×30cm” hay phép tính nhân. Dùng nhầm ✕ hoặc chữ x thường (U+0078) thay cho × trong văn bản kỹ thuật/khoa học là không chuẩn, dù mắt thường khó phân biệt.

Trang giấy in có dấu sửa và tem đóng dấu ngày
Dấu X và dấu tích là ngôn ngữ ký hiệu quen thuộc trong công việc hằng ngày.

Ghép tên với dấu X

Gõ một từ, công cụ tự ghép dấu X vào hai đầu để bạn chép ngay.

Mẫu ghép tên với dấu X (6 kiểu)

Dấu X đậm ❌

❌Na❌
❌Vy❌
❌Linh❌
❌Trang❌
❌Nhi❌
❌Thao❌
❌Huy❌
❌Minh❌
❌Phuong❌
❌Trinh❌
❌Kha❌
❌Dat❌
❌An❌
❌Yen❌
❌Nam❌

Dấu tích ✅

✅Na✅
✅Vy✅
✅Linh✅
✅Trang✅
✅Nhi✅
✅Thao✅
✅Huy✅
✅Minh✅
✅Phuong✅
✅Trinh✅
✅Kha✅
✅Dat✅
✅An✅
✅Yen✅
✅Nam✅

Dấu nhân ✖️

✖️Na✖️
✖️Vy✖️
✖️Linh✖️
✖️Trang✖️
✖️Nhi✖️
✖️Thao✖️
✖️Huy✖️
✖️Minh✖️
✖️Phuong✖️
✖️Trinh✖️
✖️Kha✖️
✖️Dat✖️
✖️An✖️
✖️Yen✖️
✖️Nam✖️

Dấu phiếu bầu ✗

✗Son✗
✗Tam✗
✗Chi✗
✗Han✗
✗Duc✗
✗Hoa✗
✗Lan✗
✗Phi✗
✗Que✗
✗Y✗
✗Bao✗
✗Vi✗

Cấm 🚫

🚫Son🚫
🚫Tam🚫
🚫Chi🚫
🚫Han🚫
🚫Duc🚫
🚫Hoa🚫
🚫Lan🚫
🚫Phi🚫
🚫Que🚫
🚫Y🚫
🚫Bao🚫
🚫Vi🚫

Khung vuông ❎

❎Minh❎
❎Khanh❎
❎Giang❎
❎Ngoc❎
❎Tuan❎
❎My❎
❎Long❎
❎Oanh❎
❎Hieu❎
❎Yen❎
❎Nam❎
❎Vu❎
❎Thu❎
❎Vi❎
❎Hai❎

Kaomoji thể hiện từ chối / bực bội

(╯°□°)╯
(¬_¬)
(ಠ_ಠ)
٩(×_×)۶
(-_-;)
(`皿´)

Emoji liên quan cấm / cảnh báo

🙅
🙅‍♀️
🙅‍♂️
⚠️
🔴
🛑

Cách dùng

  1. Bấm nút Chép cạnh ký tự hoặc mẫu bạn muốn.
  2. Dán vào ô tên, bảng việc cần làm hay tin nhắn (Ctrl+V hoặc giữ rồi chọn Dán trên điện thoại).
  3. Muốn ghép tên riêng, gõ vào ô công cụ phía trên rồi bấm nút kết quả hiện ra để chép.

Câu hỏi thường gặp

Dấu X đen là ký tự nào?

Thường là ❌ (Cross Mark, U+274C) — biểu tượng phổ biến nhất thể hiện sai hoặc huỷ.

Icon X khác emoji X thế nào?

Phần lớn các dấu X trên trang này (❌ ✖️ ❎) đã là emoji màu cố định; chỉ ✕ ✗ ✘ là ký tự văn bản thuần, hiển thị theo màu chữ xung quanh.

Dấu cấm ⛔ và 🚫 khác nhau thế nào?

⛔ (No Entry) là biểu tượng biển báo giao thông “cấm vào”; 🚫 (No Entry Sign) mang nghĩa cấm/không được phép rộng hơn, dùng được cho nhiều ngữ cảnh ngoài giao thông.

Nên dùng ✕ hay × khi viết kích thước sản phẩm?

Nên dùng × (Multiplication Sign, U+00D7) vì đây là ký hiệu toán học chuẩn cho phép nhân/kích thước — ✕ chỉ nên dùng khi muốn trang trí hoặc đánh dấu.

Góp ý / báo lỗi

Thấy ký tự hiển thị sai hoặc muốn góp ý thêm mẫu? Liên hệ AppCent để báo, phản hồi hợp lệ sẽ được cập nhật kèm ngày sửa.

Xem thêm icon nốt nhạc · AppCent.